巫馬戴星 wū mǎ dài xīng · vu mã đái tinh Hán Việt: vu mã đái tinh · Pinyin: wū mǎ dài xīng Tổng quan Cấu tạo: 巫 (vu) + 馬 (mã) + 戴 (đái) + 星 (tinh)Pinyinwū mǎ dài xīngHán Việtvu mã đái tinhCấu tạo巫 + 馬 + 戴 + 星 · vu + mã + đái + tinh nghĩa thành phần: vu + mã + đái + tinh