差一點兒

chà yī diǎn r soa nhất điểm nhi

Hán Việt: soa nhất điểm nhi · Pinyin: chà yī diǎn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 差一點|差一点

Cấu tạo: (soa) + (nhất) + (điểm) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 差一點|差一点

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.程度、品質較為遜色。如:「這個月的業績比上個月差一點兒。」也作「差點兒」。 2.幾乎完成、實現某事。如:「我們差一點兒就跑第一了。」也作「差點兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 差点儿;差点儿➋。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 差一點|差一点[cha4 yi1 dian3]
  • Cihui erhua variant of 差一點|差一点