差三錯四 chā sān cuò sì · soa tam thác tứ Hán Việt: soa tam thác tứ · Pinyin: chā sān cuò sì Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 三 (tam) + 錯 (thác) + 四 (tứ)Pinyinchā sān cuò sìHán Việtsoa tam thác tứCấu tạo差 + 三 + 錯 + 四 · soa + tam + thác + tứ nghĩa thành phần: soa + tam + thác + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颠倒错乱。形容差错很多或虚假不实。Tân Hoa Tự Điển 1.颠倒错乱。