差不多地 soa bất đa địa Hán Việt: soa bất đa địa Tổng quan ở mức độ vừa phải; khá tốt Cấu tạo: 差 (soa) + 不 (bất) + 多 (đa) + 地 (địa)Hán Việtsoa bất đa địaCấu tạo差 + 不 + 多 + 地 · soa + bất + đa + địa nghĩa thành phần: soa + bất + đa + địa Nghĩa ViệtCihui ở mức độ vừa phải; khá tốt