差不點兒 soa bất điểm nhi Hán Việt: soa bất điểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 不 (bất) + 點 (điểm) + 兒 (nhi)Hán Việtsoa bất điểm nhiCấu tạo差 + 不 + 點 + 兒 · soa + bất + điểm + nhi nghĩa thành phần: soa + bất + điểm + nhi Nghĩa EngCihui 差不點兒 hàbudiǎnr ►See chàbudiǎn