差不究竟 soa bất cứu cánh Hán Việt: soa bất cứu cánh Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 不 (bất) + 究 (cứu) + 竟 (cánh)Hán Việtsoa bất cứu cánhCấu tạo差 + 不 + 究 + 竟 · soa + bất + cứu + cánh nghĩa thành phần: soa + bất + cứu + cánh Nghĩa EngCihui 差不究竟 hàbujiūjìng v.p. <coll.> be not far from the mark