差二十分 chà èrshí fēn · soa nhị thập phân Hán Việt: soa nhị thập phân · Pinyin: chà èrshí fēn Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 分 (phân)Pinyinchà èrshí fēnHán Việtsoa nhị thập phânCấu tạo差 + 二 + 十 + 分 · soa + nhị + thập + phân nghĩa thành phần: soa + nhị + thập + phân Nghĩa EngCihui twenty to