差價關稅 soa giá quan thuế Hán Việt: soa giá quan thuế Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 價 (giá) + 關 (quan) + 稅 (thuế)Hán Việtsoa giá quan thuếCấu tạo差 + 價 + 關 + 稅 · soa + giá + quan + thuế nghĩa thành phần: soa + giá + quan + thuế Nghĩa EngCihui 差價關稅 hājià guānshuì n. variable import levy