差别待遇

chā bié dài yùsoa biệt đãi ngộ

Hán Việt: soa biệt đãi ngộ · Pinyin: chā bié dài yù

Tổng quan

(+ from) phân biệt, (+ between) phân biệt nhận rõ sự khác nhau (giữa hai vật, giữa cái này với cái khác...), tách bạch ra, đối xử phân biệt, rõ ràng, tách bạch, biết phân biệt, biết phán đoán, biết su

新华 · Tân Hoa Đại lục

立足於歧視或不平等的對待方式。如:「基於人人平等的原則,不論性別、宗教、種族在教育、就業、經濟上都不應有差別待遇。」

Cấu tạo: 差 (soa) + 別 (biệt) + 待 (đãi) + 遇 (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đãi ngộ khác biệt
  • Google Alex v6 đối xử phân biệt
  • Tần suất từ (+ from) phân biệt, (+ between) phân biệt nhận rõ sự khác nhau (giữa hai vật, giữa cái này với cái khác...), tách bạch ra, đối xử phân biệt, rõ ràng, tách bạch, biết phân biệt, biết phán đoán, biết suy xét, sáng suốt
  • Biên soạn 差別待遇 hābié dàiyù n. differential/discriminatory treatment

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 立足於歧視或不平等的對待方式。如:「基於人人平等的原則,不論性別、宗教、種族在教育、就業、經濟上都不應有差別待遇。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi discriminate

Eng

  • JMdict discriminatory treatment
  • Cihui 差別待遇 hābié dàiyù n. differential/discriminatory treatment
  • Tần suất từ 差別待遇 hābié dàiyù n. differential/discriminatory treatment

Đức

  • Handedict Diskriminierung, unterschiedliche Behandlung

ja

  • JMdict 差別待遇(さべつたいぐう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

差别的 · 差别关税 · 待遇优厚 · 待遇菲薄 · 待遇过低 · 差别性