差動電路 chā dòng diàn lù · soa động điện lộ Hán Việt: soa động điện lộ · Pinyin: chā dòng diàn lù Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 動 (động) + 電 (điện) + 路 (lộ)Pinyinchā dòng diàn lùHán Việtsoa động điện lộCấu tạo差 + 動 + 電 + 路 · soa + động + điện + lộ nghĩa thành phần: soa + động + điện + lộ