差動部分 chā dòng bù fēn · soa động bộ phân Hán Việt: soa động bộ phân · Pinyin: chā dòng bù fēn Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 動 (động) + 部 (bộ) + 分 (phân)Pinyinchā dòng bù fēnHán Việtsoa động bộ phânCấu tạo差 + 動 + 部 + 分 · soa + động + bộ + phân nghĩa thành phần: soa + động + bộ + phân