差劲
soa kính
Hán Việt: soa kính · Pinyin: chà jìn
Tổng quan
kém; dở; tệ (về chất lượng, phẩm chất hoặc năng lực)
1.能力或质量低,不合要求。 2.表示事情不理想,不能使人满意。
不佳、低劣。如:「他的功課很差勁。」「他做人很差勁。」
Nghĩa
Việt
- Cihui tệ
- Cihui không tốt
- Cihui dưới trung bình
- Cihui đáng thất vọng
- Biên soạn 差勁 hàjìn s.v. 1. no good; disappointing
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不佳、低劣。如:「他的功課很差勁。」「他做人很差勁。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.能力或质量低,不合要求。 2.表示事情不理想,不能使人满意。
Eng
- Cihui bad; no good; below average; disappointing