差動形式 chā dòng xíng shì · soa động hình thức Hán Việt: soa động hình thức · Pinyin: chā dòng xíng shì Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 動 (động) + 形 (hình) + 式 (thức)Pinyinchā dòng xíng shìHán Việtsoa động hình thứcCấu tạo差 + 動 + 形 + 式 · soa + động + hình + thức nghĩa thành phần: soa + động + hình + thức