差動調節 chā dòng tiáo jié · soa động điều tiết Hán Việt: soa động điều tiết · Pinyin: chā dòng tiáo jié Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 動 (động) + 調 (điều) + 節 (tiết)Pinyinchā dòng tiáo jiéHán Việtsoa động điều tiếtCấu tạo差 + 動 + 調 + 節 · soa + động + điều + tiết nghĩa thành phần: soa + động + điều + tiết