差堪自慰

chā kān zì wèi soa kham tự úy

Hán Việt: soa kham tự úy · Pinyin: chā kān zì wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (soa) + (kham) + (tự) + (úy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 差:稍微;堪:可以。勉强能够安慰自己。