差异假设 soa dị giả thiết Hán Việt: soa dị giả thiết Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 異 (dị) + 假 (giả) + 設 (thiết)Hán Việtsoa dị giả thiếtTừ loạidanhCấu tạo差 + 異 + 假 + 設 · soa + dị + giả + thiết nghĩa thành phần: soa + dị + giả + thiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giả thuyết khác biệtBiên soạn 差異假設 hāyì jiǎshè n. <lg.> difference hypothesisEngCihui 差異假設 hāyì jiǎshè n. <lg.> difference hypothesis Từ liên quan Gần nghĩa假设法的 · 假设语气 · 假设值 · 假设地 · 假设性 · 假设法 · 假设的 · 差异化