差異假設 soa dị giả thiết Hán Việt: soa dị giả thiết Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 異 (dị) + 假 (giả) + 設 (thiết)Hán Việtsoa dị giả thiếtCấu tạo差 + 異 + 假 + 設 · soa + dị + giả + thiết nghĩa thành phần: soa + dị + giả + thiết Nghĩa EngCihui 差異假設 hāyì jiǎshè n. <lg.> difference hypothesis