差異感覺 soa dị cảm giác Hán Việt: soa dị cảm giác Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 異 (dị) + 感 (cảm) + 覺 (giác)Hán Việtsoa dị cảm giácCấu tạo差 + 異 + 感 + 覺 · soa + dị + cảm + giác nghĩa thành phần: soa + dị + cảm + giác Nghĩa EngCihui heteresthesia