差異程度 soa dị trình độ Hán Việt: soa dị trình độ Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 異 (dị) + 程 (trình) + 度 (độ)Hán Việtsoa dị trình độCấu tạo差 + 異 + 程 + 度 · soa + dị + trình + độ nghĩa thành phần: soa + dị + trình + độ Nghĩa EngCihui 差異程度 hāyì chéngdù n. <lg.> degree of deviation