差慰人意 chā wèi rén yì · soa úy nhân ý Hán Việt: soa úy nhân ý · Pinyin: chā wèi rén yì Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 慰 (úy) + 人 (nhân) + 意 (ý)Pinyinchā wèi rén yìHán Việtsoa úy nhân ýCấu tạo差 + 慰 + 人 + 意 · soa + úy + nhân + ý nghĩa thành phần: soa + úy + nhân + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 很能使人的心感到安适。指某种情况使人满意。