差電子的 soa điện tử đích Hán Việt: soa điện tử đích Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 電 (điện) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việtsoa điện tử đíchCấu tạo差 + 電 + 子 + 的 · soa + điện + tử + đích nghĩa thành phần: soa + điện + tử + đích Nghĩa EngCihui betatopic