差異備份 soa dị bị phân Hán Việt: soa dị bị phân Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 異 (dị) + 備 (bị) + 份 (phân)Hán Việtsoa dị bị phânCấu tạo差 + 異 + 備 + 份 · soa + dị + bị + phân nghĩa thành phần: soa + dị + bị + phân Nghĩa EngCihui differential backup