差異心理學 soa dị tâm lí học Hán Việt: soa dị tâm lí học Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 異 (dị) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việtsoa dị tâm lí họcCấu tạo差 + 異 + 心 + 理 + 學 · soa + dị + tâm + lí + học nghĩa thành phần: soa + dị + tâm + lí + học Nghĩa EngCihui 差異心理學 hāyì xīnlǐxué f.e. differential psychology