差足自喜 chā zú zì xǐ · soa túc tự hỉ Hán Việt: soa túc tự hỉ · Pinyin: chā zú zì xǐ Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 足 (túc) + 自 (tự) + 喜 (hỉ)Pinyinchā zú zì xǐHán Việtsoa túc tự hỉCấu tạo差 + 足 + 自 + 喜 · soa + túc + tự + hỉ nghĩa thành phần: soa + túc + tự + hỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 差:略;足:可。指自己觉得尚可自慰。