差遣某人 soa khiển mỗ nhân Hán Việt: soa khiển mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 遣 (khiển) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtsoa khiển mỗ nhânCấu tạo差 + 遣 + 某 + 人 · soa + khiển + mỗ + nhân nghĩa thành phần: soa + khiển + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui dispatch sb on errand