差錯校驗 soa thác giáo nghiệm Hán Việt: soa thác giáo nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 錯 (thác) + 校 (giáo) + 驗 (nghiệm)Hán Việtsoa thác giáo nghiệmCấu tạo差 + 錯 + 校 + 驗 · soa + thác + giáo + nghiệm nghĩa thành phần: soa + thác + giáo + nghiệm Nghĩa EngCihui ECC