己亥雜詩 jǐ hài zá shī · kỉ hợi tạp thi Hán Việt: kỉ hợi tạp thi · Pinyin: jǐ hài zá shī Tổng quan Cấu tạo: 己 (kỉ) + 亥 (hợi) + 雜 (tạp) + 詩 (thi)Pinyinjǐ hài zá shīHán Việtkỉ hợi tạp thiCấu tạo己 + 亥 + 雜 + 詩 · kỉ + hợi + tạp + thi nghĩa thành phần: kỉ + hợi + tạp + thi