己內酰胺 jǐ nèi xiān àn Pinyin: jǐ nèi xiān àn Tổng quan Cấu tạo: 己 (kỉ) + 內 (nội) + 酰 + 胺Pinyinjǐ nèi xiān ànCấu tạo己 + 內 + 酰 + 胺 Nghĩa EngCihui caprolactam