己方

jǐ fāng kỉ phương

Hán Việt: kỉ phương · Pinyin: jǐ fāng

Tổng quan

phe của chúng ta | phe mình (v.v.)

Cấu tạo: (kỉ) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phe của chúng ta | phe mình (v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自己這一方。如:「這次的合作失敗,對己方或他方而言,恐怕都是一種傷害!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己这一方面。

Eng

  • CC-CEDICT our side|one's own (side etc)
  • Cihui our side; one's own (side etc)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

我方

Từ trái nghĩa

对方