已交子时 dĩ giao tử thì Hán Việt: dĩ giao tử thì Tổng quan Đã sang giờ tí Cấu tạo: 已 (dĩ) + 交 (giao) + 子 (tử) + 时 (thì)Hán Việtdĩ giao tử thìCấu tạo已 + 交 + 子 + 时 · dĩ + giao + tử + thì nghĩa thành phần: dĩ + giao + tử + thì Nghĩa ViệtCihui Đã sang giờ tí