已凋謝的 dĩ điêu tạ đích Hán Việt: dĩ điêu tạ đích Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 凋 (điêu) + 謝 (tạ) + 的 (đích)Hán Việtdĩ điêu tạ đíchCấu tạo已 + 凋 + 謝 + 的 · dĩ + điêu + tạ + đích nghĩa thành phần: dĩ + điêu + tạ + đích Nghĩa EngCihui faded