已定罪者 dĩ định tội giả Hán Việt: dĩ định tội giả Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 定 (định) + 罪 (tội) + 者 (giả)Hán Việtdĩ định tội giảTừ loạidanhCấu tạo已 + 定 + 罪 + 者 · dĩ + định + tội + giả nghĩa thành phần: dĩ + định + tội + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người bị kết tộiBiên soạn convicted person M:ge/¹míngEngCihui 已定罪者 ǐdìngzuìzhě n. convicted person M:ge/¹míng Từ liên quan Gần nghĩa已定的意义