已得代價 dĩ đắc đại giá Hán Việt: dĩ đắc đại giá Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 得 (đắc) + 代 (đại) + 價 (giá)Hán Việtdĩ đắc đại giáCấu tạo已 + 得 + 代 + 價 · dĩ + đắc + đại + giá nghĩa thành phần: dĩ + đắc + đại + giá Nghĩa EngCihui 已得代價 ǐdédàijià n. value received