已成定局

yǐ chéng dìng jú dĩ thành định cục

Hán Việt: dĩ thành định cục · Pinyin: yǐ chéng dìng jú

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (thành) + (định) + (cục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 已经形成确定的不可改变的局面或形势。

Eng

  • Cihui 已成定局 ǐchéngdìngjú f.e. be a foregone conclusion | Bǐsài ∼. The outcome of the game is a foregone conclusion.