已拷貝的 dĩ khảo bối đích Hán Việt: dĩ khảo bối đích Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 拷 (khảo) + 貝 (bối) + 的 (đích)Hán Việtdĩ khảo bối đíchCấu tạo已 + 拷 + 貝 + 的 · dĩ + khảo + bối + đích nghĩa thành phần: dĩ + khảo + bối + đích Nghĩa EngCihui copied