已排版的 yǐ pái bǎn de · dĩ bài bản đích Hán Việt: dĩ bài bản đích · Pinyin: yǐ pái bǎn de Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 排 (bài) + 版 (bản) + 的 (đích)Pinyinyǐ pái bǎn deHán Việtdĩ bài bản đíchCấu tạo已 + 排 + 版 + 的 · dĩ + bài + bản + đích nghĩa thành phần: dĩ + bài + bản + đích