已放棄的 dĩ phóng khí đích Hán Việt: dĩ phóng khí đích Tổng quan cam chịu, nhẫn nhục Cấu tạo: 已 (dĩ) + 放 (phóng) + 棄 (khí) + 的 (đích)Hán Việtdĩ phóng khí đíchCấu tạo已 + 放 + 棄 + 的 · dĩ + phóng + khí + đích nghĩa thành phần: dĩ + phóng + khí + đích Nghĩa ViệtCihui cam chịu, nhẫn nhục