已歸道山 yǐ guī dào shān · dĩ quy đạo san Hán Việt: dĩ quy đạo san · Pinyin: yǐ guī dào shān Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 歸 (quy) + 道 (đạo) + 山 (san)Pinyinyǐ guī dào shānHán Việtdĩ quy đạo sanCấu tạo已 + 歸 + 道 + 山 · dĩ + quy + đạo + san nghĩa thành phần: dĩ + quy + đạo + san