已登道岸 yǐ dēng dào àn · dĩ đăng đạo ngạn Hán Việt: dĩ đăng đạo ngạn · Pinyin: yǐ dēng dào àn Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 登 (đăng) + 道 (đạo) + 岸 (ngạn)Pinyinyǐ dēng dào ànHán Việtdĩ đăng đạo ngạnCấu tạo已 + 登 + 道 + 岸 · dĩ + đăng + đạo + ngạn nghĩa thành phần: dĩ + đăng + đạo + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 岸:道路的尽头。已经到了道路的尽头。比喻学问已经大有成就。