已知信息 dĩ tri tín tức Hán Việt: dĩ tri tín tức Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 知 (tri) + 信 (tín) + 息 (tức)Hán Việtdĩ tri tín tứcCấu tạo已 + 知 + 信 + 息 · dĩ + tri + tín + tức nghĩa thành phần: dĩ + tri + tín + tức Nghĩa EngCihui 已知信息 ǐzhī xìnxī n. <lg.> known information