已經到位 yǐ jīng dào wèi · dĩ kinh đáo vị Hán Việt: dĩ kinh đáo vị · Pinyin: yǐ jīng dào wèi Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 經 (kinh) + 到 (đáo) + 位 (vị)Pinyinyǐ jīng dào wèiHán Việtdĩ kinh đáo vịCấu tạo已 + 經 + 到 + 位 · dĩ + kinh + đáo + vị nghĩa thành phần: dĩ + kinh + đáo + vị