已經完稅 yǐ jīng wán shuì · dĩ kinh hoàn thuế Hán Việt: dĩ kinh hoàn thuế · Pinyin: yǐ jīng wán shuì Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 經 (kinh) + 完 (hoàn) + 稅 (thuế)Pinyinyǐ jīng wán shuìHán Việtdĩ kinh hoàn thuếCấu tạo已 + 經 + 完 + 稅 · dĩ + kinh + hoàn + thuế nghĩa thành phần: dĩ + kinh + hoàn + thuế