已經投入 yǐ jīng tóu rù · dĩ kinh đầu nhập Hán Việt: dĩ kinh đầu nhập · Pinyin: yǐ jīng tóu rù Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 經 (kinh) + 投 (đầu) + 入 (nhập)Pinyinyǐ jīng tóu rùHán Việtdĩ kinh đầu nhậpCấu tạo已 + 經 + 投 + 入 · dĩ + kinh + đầu + nhập nghĩa thành phần: dĩ + kinh + đầu + nhập