已經投入

yǐ jīng tóu rù dĩ kinh đầu nhập

Hán Việt: dĩ kinh đầu nhập · Pinyin: yǐ jīng tóu rù

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (kinh) + (đầu) + (nhập)