已經命名 yǐ jīng mìng míng · dĩ kinh mệnh danh Hán Việt: dĩ kinh mệnh danh · Pinyin: yǐ jīng mìng míng Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 經 (kinh) + 命 (mệnh) + 名 (danh)Pinyinyǐ jīng mìng míngHán Việtdĩ kinh mệnh danhCấu tạo已 + 經 + 命 + 名 · dĩ + kinh + mệnh + danh nghĩa thành phần: dĩ + kinh + mệnh + danh