已經安裝 yǐ jīng ān zhuāng · dĩ kinh an trang Hán Việt: dĩ kinh an trang · Pinyin: yǐ jīng ān zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 經 (kinh) + 安 (an) + 裝 (trang)Pinyinyǐ jīng ān zhuāngHán Việtdĩ kinh an trangCấu tạo已 + 經 + 安 + 裝 · dĩ + kinh + an + trang nghĩa thành phần: dĩ + kinh + an + trang