已經指出 yǐ jīng zhǐ chū · dĩ kinh chỉ xuất Hán Việt: dĩ kinh chỉ xuất · Pinyin: yǐ jīng zhǐ chū Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 經 (kinh) + 指 (chỉ) + 出 (xuất)Pinyinyǐ jīng zhǐ chūHán Việtdĩ kinh chỉ xuấtCấu tạo已 + 經 + 指 + 出 · dĩ + kinh + chỉ + xuất nghĩa thành phần: dĩ + kinh + chỉ + xuất