已經結束 dĩ kinh kết thúc Hán Việt: dĩ kinh kết thúc Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 經 (kinh) + 結 (kết) + 束 (thúc)Hán Việtdĩ kinh kết thúcCấu tạo已 + 經 + 結 + 束 · dĩ + kinh + kết + thúc nghĩa thành phần: dĩ + kinh + kết + thúc Nghĩa EngCihui over and done with