已經過了 dĩ kinh quá liễu Hán Việt: dĩ kinh quá liễu Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 經 (kinh) + 過 (quá) + 了 (liễu)Hán Việtdĩ kinh quá liễuCấu tạo已 + 經 + 過 + 了 · dĩ + kinh + quá + liễu nghĩa thành phần: dĩ + kinh + quá + liễu Nghĩa EngCihui on the wrong side of