已被確認 yǐ bèi què rèn · dĩ bị xác nhận Hán Việt: dĩ bị xác nhận · Pinyin: yǐ bèi què rèn Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 被 (bị) + 確 (xác) + 認 (nhận)Pinyinyǐ bèi què rènHán Việtdĩ bị xác nhậnCấu tạo已 + 被 + 確 + 認 · dĩ + bị + xác + nhận nghĩa thành phần: dĩ + bị + xác + nhận