已裝入的 dĩ trang nhập đích Hán Việt: dĩ trang nhập đích Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 裝 (trang) + 入 (nhập) + 的 (đích)Hán Việtdĩ trang nhập đíchCấu tạo已 + 裝 + 入 + 的 · dĩ + trang + nhập + đích nghĩa thành phần: dĩ + trang + nhập + đích Nghĩa EngCihui installed