已製成的 dĩ chế thành đích Hán Việt: dĩ chế thành đích Tổng quan làm, hoàn thành, thực hiện Cấu tạo: 已 (dĩ) + 製 (chế) + 成 (thành) + 的 (đích)Hán Việtdĩ chế thành đíchCấu tạo已 + 製 + 成 + 的 · dĩ + chế + thành + đích nghĩa thành phần: dĩ + chế + thành + đích Nghĩa ViệtCihui làm, hoàn thành, thực hiện